Danh từN3
チャンス
chansu
cơ hội
EN: chance; opportunity
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- チャンスを逃すな。
Đừng bỏ lỡ cơ hội.
- 絶好のチャンスだよ。
Đúng là cơ hội tuyệt vời đấy.
Thử ngay
チャンス nghĩa là gì?
chansu
cơ hội
EN: chance; opportunity
Đừng bỏ lỡ cơ hội.
Đúng là cơ hội tuyệt vời đấy.
チャンス nghĩa là gì?