Kaku Coach
Danh từN3

知ち恵え

ちえchie

Trí tuệ

EN: wisdom; wit; sagacity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 知ち恵えは富とみに勝まさる。

    Trí tuệ quý hơn sự giàu có.

  • 愚ぐ者しゃのあと知ち恵え。

    Khôn ngoan sau khi việc đã rồi.

Thử ngay

知恵 nghĩa là gì?