Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

直ちょく接せつ

ちょくせつchokusetsu

trực tiếp

EN: direct; immediate; personal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 直ちょく接せつ電でん話わできますか。

    Bạn có thể gọi điện trực tiếp không?

  • 直ちょく接せつダイヤルできますか。

    Bạn có thể quay số trực tiếp không?

Thử ngay

直接 nghĩa là gì?