Kaku Coach
Tính từ đuôi いN3

違ちがいない

ちがいないchigainai

Chắc chắn

EN: sure; no mistaking it; for certain

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 間違まちがったに違ちがいない。

    Chắc chắn là đã nhầm lẫn.

  • それは本当に違ちがいない。

    Điều đó là hoàn toàn chắc chắn.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

違いない nghĩa là gì?