Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

単たん純じゅん

たんじゅんtanjun

Đơn giản

EN: simple; plain; uncomplicated

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この問もん題だいは単たん純じゅんすぎる。

    Vấn đề này quá đơn giản.

  • 彼かの女じょは子こ供どものように単たん純じゅんだ。

    Cô ấy đơn giản như một đứa trẻ.

Thử ngay

単純 nghĩa là gì?