Danh từN3
試し
ためしtameshi
thử nghiệm
EN: trial; test; try
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 物は試し。
Trăm nghe không bằng một thấy.
- ものは試しだよ。
Cứ thử làm xem sao đã.
Thử ngay
試し nghĩa là gì?
ためしtameshi
thử nghiệm
EN: trial; test; try
Trăm nghe không bằng một thấy.
Cứ thử làm xem sao đã.
試し nghĩa là gì?