Kaku Coach
Động từN3

確たしかめる

たしかめるtashikameru

xác nhận

EN: to make sure; to check; to ascertain

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは事ことの真しん相そうを確たしかめるつもりだ。

    Tôi dự định sẽ xác nhận sự thật của vụ việc.

  • 出でかける前にそれを確たしかめるべきだ。

    Bạn nên xác nhận điều đó trước khi ra khỏi nhà.

Thử ngay

確かめる nghĩa là gì?