Kaku Coach
Động từN3

存そん在ざい

そんざいsonzai

tồn tại

EN: existence; being; presence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 神かみは存そん在ざいする。

    Chúa trời là có thật.

  • 彼のかれ存そん在ざいが認めみとめられた。

    Sự tồn tại của anh ấy đã được công nhận.

Thử ngay

存在 nghĩa là gì?