Kaku Coach
Động từN3

尊そん重ちょう

そんちょうsonchou

tôn trọng

EN: respect; esteem; regard

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ感かん情じょうを尊そん重ちょうしなさい。

    Hãy tôn trọng cảm xúc của anh ấy.

  • 人ひとの人じん格かくを認みとめ尊そん重ちょうする。

    Thừa nhận và tôn trọng nhân cách con người.

Thử ngay

尊重 nghĩa là gì?