Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

他た

たta

khác

EN: other (esp. people and abstract matters)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 他ほかにご用ようは?

    Anh/chị có yêu cầu gì khác không?

  • 他ほかに道みちはない。

    Không còn con đường nào khác.

Thử ngay

他 nghĩa là gì?