Danh từN3
形態
けいたいkeitai
hình thái, hình thức
EN: form; shape; figure
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 怒りは狂気の1形態です。
Sự giận dữ là một hình thái của sự điên cuồng.
- 政治の形態にはいくつかある。
Có một số hình thức chính trị khác nhau.
Thử ngay
形態 nghĩa là gì?
