Danh từN3
悪
あくaku
cái ác
EN: evil; wickedness
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 悪が勝つということもあります。
Cũng có khi cái ác chiến thắng.
- 彼は人種差別を悪だと決めつけた。
Anh ta quy chụp nạn phân biệt chủng tộc là cái ác.
Thử ngay
悪 nghĩa là gì?
あくaku
cái ác
EN: evil; wickedness
Cũng có khi cái ác chiến thắng.
Anh ta quy chụp nạn phân biệt chủng tộc là cái ác.
悪 nghĩa là gì?