Kaku Coach
Danh từN3

悪あく

あくaku

cái ác

EN: evil; wickedness

Tình huống · Chuẩn bị cuộc họp

Đàn anh nhờ đàn em chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 悪あくが勝かつということもあります。

    Cũng có khi cái ác chiến thắng.

  • 彼かれは人じん種しゅ差さ別べつを悪あくだと決めつけきめつけた。

    Anh ta quy chụp nạn phân biệt chủng tộc là cái ác.

Thử ngay

悪 nghĩa là gì?