Động từN5
開く
あくaku
Mở ra; Khai
EN: to open (e.g. doors)
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
(Cửa, tiệm) mở — tự động từ, chủ ngữ là chính cái cửa: ドアが あきます.
Lỗi hay gặp: Mình mở cửa thì dùng あける: ドアを あけます. ドアを あきます là sai.
Ví dụ· 2 câu
- 本を開くな。
Đừng mở sách.
- 校門は8時に開く。
Cổng trường mở lúc 8 giờ.
Thử ngay
開く nghĩa là gì?
