Kaku Coach
Động từN3

連れん想そう

れんそうrensou

liên tưởng

EN: association (of ideas); being reminded (of something); suggestion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 夏なつといえば何なにを連れん想そうしますか。

    Nhắc đến mùa hè thì bạn liên tưởng đến điều gì?

  • 彼女かのじょの目めを見みると猫ねこを連れん想そうします。

    Nhìn mắt cô ấy tôi lại liên tưởng đến loài mèo.

Thử ngay

連想 nghĩa là gì?