Kaku Coach
Danh từN3

余よ裕ゆう

よゆうyoyuu

thời gian rảnh

EN: surplus; margin; leeway

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 車くるまを持もつ余よ裕ゆうはないな。

    Không có dư dả tiền để mua ô tô.

  • 時じ間かんの余よ裕ゆうがありますか。

    Bạn có thời gian rảnh không?

Thử ngay

余裕 nghĩa là gì?