Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

例れい外がい

れいがいreigai

ngoại lệ

EN: exception

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君きみの場ば合あいは例れい外がいとしよう。

    Trường hợp của cậu hãy xem như là ngoại lệ.

  • 例外れいがいのないルールはない。

    Không có quy luật nào là không có ngoại lệ.

Thử ngay

例外 nghĩa là gì?