Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

容よう易い

よういyoui

dễ dàng

EN: easy; simple; plain

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • いとも容易よういなことだ。

    Đó là việc vô cùng dễ dàng.

  • 道みちは容易よういにわかると思おもう。

    Tôi nghĩ đường đi rất dễ hiểu.

Thử ngay

容易 nghĩa là gì?