Động từN4
用意
よういyoui
Chuẩn bị, sửa soạn
EN: preparation; arrangements; provision
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 早く用意して。
Chuẩn bị nhanh lên.
- 用意はいいかい。
Sẵn sàng chưa?
Thử ngay
用意 nghĩa là gì?
よういyoui
Chuẩn bị, sửa soạn
EN: preparation; arrangements; provision
Chuẩn bị nhanh lên.
Sẵn sàng chưa?
用意 nghĩa là gì?