Kaku Coach
Động từN4

用よう意い

よういyoui

Chuẩn bị, sửa soạn

EN: preparation; arrangements; provision

Tình huống · Chuẩn bị cuộc họp

Đàn anh nhờ đàn em chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 早はやく用よう意いして。

    Chuẩn bị nhanh lên.

  • 用よう意いはいいかい。

    Sẵn sàng chưa?

Thử ngay

用意 nghĩa là gì?