Kaku Coach
Danh từN3

傾けい向こう

けいこうkeikou

xu hướng

EN: tendency; trend; inclination

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは怠なまける傾けい向こうがある。

    Anh ấy có xu hướng lười biếng.

  • 彼かれは悲ひ観かんする傾けい向こうがある。

    Anh ấy có xu hướng bi quan.

Thử ngay

傾向 nghĩa là gì?