Động từN3
決定
けっていkettei
quyết định
EN: decision; determination
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 最終決定は彼に任せた。
Quyết định cuối cùng giao cho anh ấy.
- 決定は彼しだいである。
Quyết định tùy thuộc vào anh ấy.
Thử ngay
決定 nghĩa là gì?
けっていkettei
quyết định
EN: decision; determination
Quyết định cuối cùng giao cho anh ấy.
Quyết định tùy thuộc vào anh ấy.
決定 nghĩa là gì?