Kaku Coach
Động từN3

計けい算さん

けいさんkeisan

tính toán

EN: calculation; computation; reckoning

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは計けい算さんが早い。

    Anh ấy tính toán rất nhanh.

  • 彼かれは計けい算さんが得とく意いだ。

    Anh ấy giỏi tính toán.

Thử ngay

計算 nghĩa là gì?