Động từN3
結論
けつろんketsuron
kết luận
EN: conclusion (of an argument, discussion, study, etc.)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 討論は結論に達した。
Cuộc thảo luận đã đi đến kết luận.
- 結論を白紙にもどそう。
Hãy đưa kết luận trở lại tờ giấy trắng.
Thử ngay
結論 nghĩa là gì?
