Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

疑ぎ問もん

ぎもんgimon

Nghi vấn

EN: doubt; question; suspicion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 疑ぎ問もんの余よ地ちはない。

    Không còn nghi vấn gì nữa.

  • 彼かれが来くるかどうか疑ぎ問もんだ。

    Nghi ngờ không biết anh ấy có đến hay không.

Thử ngay

疑問 nghĩa là gì?