Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

偶ぐう然ぜん

ぐうぜんguuzen

tình cờ

EN: coincidence; chance; accident

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 偶ぐう然ぜんだね!

    Trùng hợp ghê!

  • 偶然ぐうぜんに頼たよるな。

    Đừng trông chờ vào sự tình cờ.

Thử ngay

偶然 nghĩa là gì?