Kaku Coach
Danh từN3

関かん心しん

かんしんkanshin

quan tâm

EN: concern; interest

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは政せい治じに関かん心しんがない。

    Tôi không quan tâm đến chính trị.

  • スポーツに関かん心しんがありますか。

    Bạn có quan tâm đến thể thao không?

Thử ngay

関心 nghĩa là gì?