Kaku Coach
Tính từ đuôi いN3

硬かたい

かたいkatai

cứng

EN: hard; solid; tough

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは考かんがえがかたい。

    Suy nghĩ của anh ấy rất bảo thủ.

  • 1週しゅう間かん後ご、彼かれはかたい箱はこをもらった。

    Một tuần sau, anh ấy nhận được một chiếc hộp cứng.

Thử ngay

硬い nghĩa là gì?