Kaku Coach
Động từN3

疑うたがう

うたがうutagau

nghi ngờ

EN: to doubt; to distrust; to be suspicious of

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 疑うたがう余よ地ちはない。

    Không còn nghi ngờ gì nữa.

  • それは疑うたがう余よ地ちがない。

    Điều đó là không còn nghi ngờ gì.

Thử ngay

疑う nghĩa là gì?