Kaku Coach
Động từN3

証しょう明めい

しょうめいshoumei

chứng minh

EN: proof; testimony; demonstration

Tình huống · Thông báo tàu trễ ở nhà ga

Thông báo ở nhà ga khi tàu bị trễ vì mưa lớn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それを証しょう明めいできますか?

    Bạn có thể chứng minh điều đó không?

  • 彼かれが正しょう直じきだと証しょう明めいします。

    Tôi chứng minh rằng anh ấy là người trung thực.

Thử ngay

証明 nghĩa là gì?