Kaku Coach
Động từN3

実じつ現げん

じつげんjitsugen

hiện thực hóa

EN: implementation (e.g. of a system); materialization; materialisation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 夢ゆめが実じつ現げんした。

    Giấc mơ đã trở thành hiện thực.

  • 彼のかれ夢ゆめは実じつ現げんした。

    Ước mơ của anh ấy đã thành hiện thực.

Thử ngay

実現 nghĩa là gì?