Kaku Coach
Danh từN3

思し想そう

しそうshisou

tư tưởng

EN: thought; idea; ideology

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 思し想そうは自じ由ゆうだ。

    Tư tưởng là tự do.

  • 思し想そうは行こう動どうに出でる。

    Tư tưởng thể hiện qua hành động.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

思想 nghĩa là gì?