Danh từN3
思想
しそうshisou
tư tưởng
EN: thought; idea; ideology
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 思想は自由だ。
Tư tưởng là tự do.
- 思想は行動に出る。
Tư tưởng thể hiện qua hành động.
Mẫu câu có từ này
- 〜そうです— Trông có vẻ ~
このパンはおいしそうです。Chiếc bánh mì này trông có vẻ ngon.
Thử ngay
思想 nghĩa là gì?
