Danh từN3
自身
じしんjishin
bản thân
EN: (one's) self; oneself; yourself
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 汝自身を知れ。
Hãy biết chính bản thân mình.
- 彼女自身悪くない。
Bản thân cô ấy cũng không xấu.
Mẫu câu có từ này
- 〜さいちゅうに— Đang giữa lúc ~
しょくじのさいちゅうにじしんがありました。Đang ăn thì có động đất.
Thử ngay
自身 nghĩa là gì?
