Kaku Coach
Danh từN3

自じ身しん

じしんjishin

bản thân

EN: (one's) self; oneself; yourself

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 汝なんじ自じ身しんを知しれ。

    Hãy biết chính bản thân mình.

  • 彼かの女じょ自じ身しん悪わるくない。

    Bản thân cô ấy cũng không xấu.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

自身 nghĩa là gì?