Kaku Coach
Động từN3

保ほ護ご

ほごhogo

bảo hộ

EN: protection; safeguard; guardianship

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 親おやは子こ供どもたちを保ほ護ごする。

    Cha mẹ bảo vệ con cái.

  • 彼かの女じょを保ほ護ごする義ぎ務むがある。

    Có nghĩa vụ bảo vệ cô ấy.

Thử ngay

保護 nghĩa là gì?