Danh từN3
成年
せいねんseinen
thành niên
EN: adult age; majority
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 娘は今年成年になる。
Con gái tôi năm nay đến tuổi thành niên.
- 娘は来年成年に達します。
Con gái tôi năm sau sẽ đến tuổi thành niên.
Thử ngay
成年 nghĩa là gì?
せいねんseinen
thành niên
EN: adult age; majority
Con gái tôi năm nay đến tuổi thành niên.
Con gái tôi năm sau sẽ đến tuổi thành niên.
成年 nghĩa là gì?