Kaku Coach
Danh từN3

街まち

まちmachi

phố xá

EN: town; block; neighbourhood

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 街まちを見に行みにいこう。

    Hãy đi ngắm phố phường nào.

  • 遠方に街まちが見えみえた。

    Có thể nhìn thấy thị trấn ở đằng xa.

Thử ngay

街 nghĩa là gì?