Kaku Coach
Tính từ đuôi いN3

貧まずしい

まずしいmazushii

nghèo đói

EN: poor; needy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは貧まずしい。

    Anh ấy nghèo.

  • 彼かれは貧まずしいが正しょう直じきだ。

    Anh ấy nghèo nhưng thật thà.

Thử ngay

貧しい nghĩa là gì?