Danh từN5
町
まちmachi
Phố, thị trấn
EN: town; block; neighbourhood
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 町全体が水没した。
Toàn bộ thị trấn đã bị ngập nước.
- 町は霧に包まれた。
Thị trấn bao phủ trong sương mù.
Thử ngay
町 nghĩa là gì?
まちmachi
Phố, thị trấn
EN: town; block; neighbourhood
Toàn bộ thị trấn đã bị ngập nước.
Thị trấn bao phủ trong sương mù.
町 nghĩa là gì?