Kaku Coach
Danh từN5

町まち

まちmachi

Phố, thị trấn

EN: town; block; neighbourhood

Tình huống · Chuyến đi Kyoto

Mai kể về chuyến du lịch Kyoto.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 町まち全ぜん体たいが水すい没ぼつした。

    Toàn bộ thị trấn đã bị ngập nước.

  • 町まちは霧きりに包つつまれた。

    Thị trấn bao phủ trong sương mù.

Thử ngay

町 nghĩa là gì?