Danh từN3
知事
ちじchiji
tỉnh trưởng
EN: prefectural governor
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 知事自らテレビに出演した。
Tỉnh trưởng đã tự mình xuất hiện trên truyền hình.
- 彼は知事と長年の付き合いです。
Anh ấy có mối thâm giao lâu năm với tỉnh trưởng.
Thử ngay
知事 nghĩa là gì?
