Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

罪つみ

つみtsumi

tội lỗi

EN: crime; sin; wrongdoing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは罪を白はく状じょうした。

    Anh ấy đã thú tội.

  • 彼かれは罪を許ゆるされた。

    Anh ấy đã được tha tội.

Thử ngay

罪 nghĩa là gì?