Kaku Coach
Danh từN3

地ち域いき

ちいきchiiki

Khu vực

EN: area; region; district

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あの地ち域いきには入はいるな。

    Đừng đi vào khu vực đó.

  • この地ち域いきは商しょう店てんが多おおい。

    Khu vực này có nhiều cửa hàng.

Thử ngay

地域 nghĩa là gì?