Danh từN3
地位
ちいchii
Địa vị
EN: (social) position; status; standing
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は地位に満足だ。
Anh ấy hài lòng với địa vị của mình.
- 彼はよい地位を得た。
Anh ấy đã có được địa vị tốt.
Thử ngay
地位 nghĩa là gì?
ちいchii
Địa vị
EN: (social) position; status; standing
Anh ấy hài lòng với địa vị của mình.
Anh ấy đã có được địa vị tốt.
地位 nghĩa là gì?