Kaku Coach
Danh từN3

戦たたかい

たたかいtatakai

cuộc chiến

EN: battle; war; fight

Tình huống · Nói chuyện thời tiết

Hai đồng nghiệp nói chuyện về thời tiết.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 戦たたかいに勝かつ。

    Giành chiến thắng trong trận chiến.

  • 戦たたかいは終わおわった。

    Cuộc chiến đã kết thúc.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

戦い nghĩa là gì?