Danh từN3
大統領
だいとうりょうdaitouryou
đại tổng thống, tổng thống
EN: president (of a country)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は大統領を辞任した。
Ông ấy đã từ chức tổng thống.
- 彼は大統領に選ばれた。
Ông ấy được bầu làm tổng thống.
Thử ngay
大統領 nghĩa là gì?
だいとうりょうdaitouryou
đại tổng thống, tổng thống
EN: president (of a country)
Ông ấy đã từ chức tổng thống.
Ông ấy được bầu làm tổng thống.
大統領 nghĩa là gì?