Kaku Coach
Danh từN3

大たい戦せん

たいせんtaisen

đại chiến

EN: great war; great battle

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • あの家いえの繁はん栄えいは大たい戦せん中ちゅうからのことだ。

    Sự phồn thịnh của gia đình đó là từ thời đại chiến.

Thử ngay

大戦 nghĩa là gì?