Kaku Coach
Động từN3

相そう続ぞく

そうぞくsouzoku

thừa kế

EN: succession

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 財ざい産さんを相そう続ぞくする。

    Thừa kế tài sản.

  • 長ちょう男なんがすべての財ざい産さんを相そう続ぞくした。

    Con trưởng đã thừa kế toàn bộ tài sản.

Thử ngay

相続 nghĩa là gì?