Động từN3
規制
きせいkisei
sự quy chế
EN: regulation; (traffic) policing; control
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 食事は規制正しくとりなさい。
Hãy ăn uống có quy chế điều độ.
- その規制があてはまらない場合がある。
Có những trường hợp quy chế đó không áp dụng được.
Thử ngay
規制 nghĩa là gì?
