Kaku Coach
Động từN3

差さ別べつ

さべつsabetsu

sự phân biệt

EN: distinction; differentiation; discrimination

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その週しゅう間かんは差さ別べつとは関係がなかった。

    Phong tục đó không liên quan gì đến sự phân biệt đối xử.

  • 人ひとを人じん種しゅで差さ別べつするのは間違まちがっている。

    Phân biệt đối xử giữa người với người theo chủng tộc là sai trái.

Thử ngay

差別 nghĩa là gì?