Danh từN3
国会
こっかいkokkai
Quốc hội
EN: National Diet; legislative assembly of Japan (1947-)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 国会は開会中だ。
Quốc hội đang họp.
- 国会は解散された。
Quốc hội đã bị giải tán.
Thử ngay
国会 nghĩa là gì?
こっかいkokkai
Quốc hội
EN: National Diet; legislative assembly of Japan (1947-)
Quốc hội đang họp.
Quốc hội đã bị giải tán.
国会 nghĩa là gì?