Danh từN3
国家
こっかkokka
Quốc gia
EN: state; country; nation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 両国家は戦争を始めた。
Hai quốc gia đã bắt đầu chiến tranh.
- 国家は財政危機に直面している。
Quốc gia đang đối mặt với khủng hoảng tài chính.
Thử ngay
国家 nghĩa là gì?
こっかkokka
Quốc gia
EN: state; country; nation
Hai quốc gia đã bắt đầu chiến tranh.
Quốc gia đang đối mặt với khủng hoảng tài chính.
国家 nghĩa là gì?