Danh từN3
候補
こうほkouho
ứng cử viên
EN: candidate; contender; prospect
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- スミス氏は市長候補である。
Ông Smith là ứng cử viên thị trưởng.
- 彼はその選挙で対立候補を破った。
Anh ấy đã đánh bại ứng cử viên đối thủ trong cuộc bầu cử đó.
Thử ngay
候補 nghĩa là gì?
