Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

公こう平へい

こうへいkouhei

công bằng

EN: fairness; impartiality; justice

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 公平こうへいにやろうぜ!

    Làm công bằng đi nào!

  • それは公こう平へいではない。

    Điều đó không công bằng.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

公平 nghĩa là gì?