Tính từ đuôi なN3
公平
こうへいkouhei
công bằng
EN: fairness; impartiality; justice
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 公平にやろうぜ!
Làm công bằng đi nào!
- それは公平ではない。
Điều đó không công bằng.
Mẫu câu có từ này
- 〜から— Từ ~ (điểm xuất phát, thời gian bắt đầu)
いえからがっこうへいきます。Tôi đi từ nhà đến trường.
- それから— Sau đó
がっこうへいきます。それから、いえへかえります。Tôi đến trường. Sau đó tôi về nhà.
- 〜で〜ます— Trợ từ で — nơi diễn ra hành động, phương tiện
でんしゃでがっこうへいきます。Tôi đi học bằng tàu điện.
Thử ngay
公平 nghĩa là gì?
